| Thông số tổng quan | ||||
| Hình ảnh | iPad Air 2 4G Wifi |
|
||
| Giá | ||||
| Khuyến mại |
Ngừng kinh doanh Duy nhất tại 54 Trần Đăng Ninh, Cầu Giấy Hướng dẫn Nhận biết và phân biệt các loại iPhone |
|||
| Chọn trạng thái | ||||
| Chọn nguồn gốc | ||||
| Bộ nhớ | ||||
| Chọn bảo hành | ||||
| Màn hình | Công nghệ màn hình | |||
| Độ phân giải | ||||
| Màn hình rộng | ||||
| Hệ điều hành & CPU | Hệ điều hành | |||
| Chip xử lý (CPU) | ||||
| Tốc độ CPU | ||||
| Chip đồ họa (GPU) | ||||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | RAM | |||
| Bộ nhớ trong | ||||
| Bộ nhớ còn lại (khả dụng) | ||||
| Camera sau | Độ phân giải | |||
| Quay phim | ||||
| Tính năng | ||||
| Camera trước | Độ phân giải | |||
| Tính năng | ||||
| Kết nối | Mạng di động | |||
| SIM | ||||
| Thực hiện cuộc gọi | ||||
| Wifi | ||||
| GPS | ||||
| Bluetooth | ||||
| Cổng kết nối/sạc | ||||
| Jack tai nghe | ||||
| Kết nối khác | ||||
| Tiện ích | Tính năng đặc biệt | |||
| Ghi âm | ||||
| Pin & Sạc | Dung lượng pin | |||
| Loại pin | ||||
| Công nghệ pin | ||||
| Hỗ trợ sạc tối đa | ||||
| Sạc kèm theo máy | ||||
| Thông tin khác | Chất liệu | |||
| Kích thước, khối lượng | ||||
| Thời điểm ra mắt | ||||