| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | iPad Air 4 | iPad Gen 6 |
|
||
| Giá | 8.990.000₫ | 3.990.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Hàng zin đẹp Chỉ còn bản 4G + Wifi Hướng dẫn Nhận biết và phân biệt các loại iPhone |
Hàng zin đẹp Duy nhất tại 54 Trần Đăng Ninh, Cầu Giấy Hướng dẫn Nhận biết và phân biệt các loại iPhone |
|||
| Chọn trạng thái | |||||
| Chọn nguồn gốc | |||||
| Bộ nhớ | |||||
| Chọn bảo hành | |||||
| Chọn bản sim | |||||
| Màn hình | Công nghệ màn hình | Liquid Retina | IPS | ||
| Độ phân giải | 1640 x 2360 Pixels | 1536 x 2048 Pixels | |||
| Màn hình rộng | 10.9\" - Tần số quét Hãng không công bố | 9.7\" | |||
| Hệ điều hành & CPU | Hệ điều hành | iPadOS 15 | iOS 12 | ||
| Chip xử lý (CPU) | Apple A14 Bionic 6 nhân | Apple A10 Fusion | |||
| Tốc độ CPU | 2 nhân 3.0 GHz & 4 nhân 1.8 GHz | 2.34 GHz | |||
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU 4 nhân | IMG PowerVR Series 7 | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | RAM | 4 GB | 2 GB | ||
| Bộ nhớ trong | 64 GB | 32GB, 128GB | |||
| Bộ nhớ còn lại (khả dụng) | 55 GB | Tùy bộ nhớ | |||
| Camera sau | Độ phân giải | 12 MP | 8 MP | ||
| Quay phim |
4K 2160p@24fps 4K 2160p@30fps 4K 2160p@60fps FullHD 1080p@120fps FullHD 1080p@240fps FullHD 1080p@30fps FullHD 1080p@60fps |
FullHD 1080p@30fps |
|||
| Tính năng |
Chống rung EIS Góc rộng HDR Tự động lấy nét (AF) |
Quay chậm (Slow Motion) |
|||
| Camera trước | Độ phân giải | 7 MP | 1.2 MP | ||
| Tính năng |
HDR Hẹn giờ chụp Live Photos Quay video HD Tự động lấy nét (AF) |
Video Call |
|||
| Kết nối | Mạng di động | Không có | 4G | ||
| SIM | Không có | Có | |||
| Thực hiện cuộc gọi | FaceTime | Có | |||
| Wifi |
Dual-band Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax Wi-Fi hotspot |
Wi-Fi hotspot |
|||
| GPS |
iBeacon |
GLONASS |
|||
| Bluetooth |
A2DP EDR v5.0 |
LE |
|||
| Cổng kết nối/sạc | Type-C | Lightning | |||
| Jack tai nghe | Type-C | 3.5 mm | |||
| Kết nối khác | OTG | Miracast | |||
| Tiện ích | Tính năng đặc biệt |
Mở khóa bằng vân tay |
Mở khóa bằng vân tay |
||
| Ghi âm | Có | Có | |||
| Pin & Sạc | Dung lượng pin | 28.65 Wh (~ 7600 mAh) | 32.4 Wh (~ 8600 mAh) | ||
| Loại pin | Li-Po | ||||
| Công nghệ pin |
Sạc pin nhanh Tiết kiệm pin |
||||
| Hỗ trợ sạc tối đa | 20 W | ||||
| Sạc kèm theo máy | 20 W | ||||
| Thông tin khác | Chất liệu | Nhôm nguyên khối | Nguyên khối | ||
| Kích thước, khối lượng | Dài 247.6 mm - Ngang 178.5 mm - Dày 6.1 mm - Nặng 460 g | Nặng 469 g | |||
| Thời điểm ra mắt | 09/2020 | 2018 | |||