| Thông số tổng quan | ||||
| Hình ảnh | iPhone 11 Pro |
|
||
| Giá | 6.690.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Hết hàng Tặng sạc cáp cao cấp Duy nhất tại 54 Trần Đăng Ninh, Cầu Giấy Hướng dẫn Nhận biết và phân biệt các loại iPhone |
|||
| Màn hình | Công nghệ màn hình | OLED | ||
| Độ phân giải | 1125 x 2436 Pixels | |||
| Màn hình rộng | 5.8 inchs | |||
| Độ sáng tối đa | ||||
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Oleophobic (ion cường lực) | |||
| Camera sau | Độ phân giải | 3 camera 12 MP | ||
| Quay phim |
FullHD 1080p@30fps |
|||
| Đèn Flash | 4 đèn LED 2 tông màu | |||
| Tính năng |
Ban đêm (Night Mode) |
|||
| Camera trước | Độ phân giải | 12 MP | ||
| Tính năng |
Xóa phông |
|||
| Hệ điều hành & CPU | Hệ điều hành | iOS 14 | ||
| Chip xử lý (CPU) | Apple A13 Bionic 6 nhân | |||
| Tốc độ CPU | 2 nhân 2.65 GHz & 4 nhân 1.8 GHz | |||
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU 4 nhân | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | RAM | 4 GB | ||
| Bộ nhớ trong | 64 GB | |||
| Bộ nhớ còn lại (khả dụng) | Khoảng 59 GB | |||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | |||
| Kết nối | Mạng di động | Hỗ trợ 4G | ||
| SIM | 1 Nano SIM & 1 eSIM | |||
| Wifi |
Dual-band (2.4 GHz/5 GHz) |
|||
| GPS |
A-GPS |
|||
| Bluetooth |
v5.0 |
|||
| Cổng kết nối/sạc | Lightning | |||
| Jack tai nghe | Lightning | |||
| Kết nối khác | NFC, OTG | |||
| Pin & Sạc | Dung lượng pin | 3046 mAh | ||
| Loại pin | Li-Ion | |||
| Hỗ trợ sạc tối đa | ||||
| Công nghệ pin |
Sạc pin nhanh |
|||
| Tiện ích | Bảo mật nâng cao |
Mở khoá khuôn mặt Face ID |
||
| Kháng nước, bụi |
Apple Pay Kháng nước kháng bụi Âm thanh Dolby Audio |
|||
| Ghi âm | Có (microphone chuyên dụng chống ồn) | |||
| Xem phim | H.264(MPEG4-AVC) | |||
| Nghe nhạc | Lossless; FLAC; AAC; MP3 | |||
| Thông tin khác | Thiết kế | Nguyên khối | ||
| Chất liệu | Khung thép không gỉ & Mặt lưng kính cường lực | |||
| Kích thước, khối lượng | Dài 144 mm - Ngang 71.4 mm - Dày 8.1 mm | |||
| Thời điểm ra mắt | 11/2019 | |||
| Bộ nhớ | ||||
| Chọn trạng thái | ||||
| Chọn nguồn gốc | ||||
| Mạng | ||||
| Bảo hành | ||||
| Giá tại | ||||
| Chọn bản sim | ||||
| Chọn tình trạng | ||||
| Tình trạng Pin | ||||