| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | iPhone 17 Pro Max | iPhone 16 |
|
||
| Giá | 30.790.000₫ | 15.990.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Giá Sale đến hết 30/11 Tặng ốp lưng (cho đến khi hết) Mua Sạc nhanh 20w chỉ 299k Mua cường lực Kingkong chỉ 150k Giảm tới 500k khi lên đời (Xem chi tiết) Duy nhất tại 54 Trần Đăng Ninh, Cầu Giấy Hướng dẫn Nhận biết và phân biệt các loại iPhone |
Giá Sale đến hết 30/11 Tặng ốp lưng (cho đến khi hết) Mua Sạc nhanh 20w chỉ 299k Mua cường lực Kingkong chỉ 150k Giảm tới 500k khi lên đời (Xem chi tiết) Duy nhất tại 54 Trần Đăng Ninh, Cầu Giấy Hướng dẫn Nhận biết và phân biệt các loại iPhone |
|||
| Màn hình | Công nghệ màn hình | OLED | OLED | ||
| Độ phân giải | Màn hình Super Retina XDR 2868x1320 | Super Retina XDR (1179 x 2556 Pixels) | |||
| Màn hình rộng | 6.9\" - Tần số quét 120 Hz | 6.1\" | |||
| Độ sáng tối đa | 3000 nits | 2000 nits | |||
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Ceramic Shield | Kính cường lực Ceramic Shield | |||
| Camera sau | Độ phân giải | Hệ thống camera 48MP Pro Fusion 48MP Fusion Main 48MP Fusion Ultra Wide 48MP Fusion Telephoto | Chính 48 MP & Phụ 12 MP | ||
| Quay phim |
HD 720p@30fps |
HD 720p@30fps |
|||
| Đèn Flash | Có | Có | |||
| Tính năng |
Ảnh Raw |
Điều khiển camera (Camera Control) |
|||
| Camera trước | Độ phân giải | 18 MP | 12 MP | ||
| Tính năng |
Smart HDR 5 |
Smart HDR 5 |
|||
| Hệ điều hành & CPU | Hệ điều hành | iOS 26 | iOS 18 | ||
| Chip xử lý (CPU) | Chip A19 Pro 6 nhân | Apple A18 Bionic 6 nhân | |||
| Tốc độ CPU | Hãng không công bố | Hãng không công bố | |||
| Chip đồ họa (GPU) | GPU 6 lõi với Neural Accelerator, Neural Engine 16 lõi | Apple GPU 5 nhân | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | RAM | 12 GB | 8 GB | ||
| Bộ nhớ trong | 256GB, 512GB, 1TB, 2TB | 128GB, 256GB, 512GB | |||
| Bộ nhớ còn lại (khả dụng) | Tùy phiên bản | Tùy phiên bản | |||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | Không | |||
| Kết nối | Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G | ||
| SIM | SIM kép (nano-SIM và eSIM) hoặc Hỗ trợ hai eSIM | Tùy thị trường | |||
| Wifi |
Wifi 7 |
Wifi 7 |
|||
| GPS |
QZSS NavIC iBeacon GPS GLONASS GALILEO BEIDOU |
QZSS GPS GLONASS GALILEO BEIDOU |
|||
| Bluetooth |
Có |
Có |
|||
| Cổng kết nối/sạc | Type-C | Type-C | |||
| Jack tai nghe | Type-C | Type-C | |||
| Kết nối khác | NFC | NFC | |||
| Pin & Sạc | Dung lượng pin | 37 giờ | 22 giờ | ||
| Loại pin | Li-Ion | Li-Ion | |||
| Hỗ trợ sạc tối đa | 30 W | 20 W | |||
| Công nghệ pin |
Tiết kiệm pin |
Tiết kiệm pin Sạc pin nhanh Sạc ngược qua cáp Sạc không dây MagSafe Sạc không dây |
|||
| Tiện ích | Bảo mật nâng cao |
Mở khoá khuôn mặt Face ID |
Mở khoá khuôn mặt Face ID |
||
| Kháng nước, bụi |
IP68 |
IP68 |
|||
| Ghi âm | Có (microphone chuyên dụng chống ồn) | Có (microphone chuyên dụng chống ồn) | |||
| Xem phim | H.264(MPEG4-AVC) | H.264(MPEG4-AVC) | |||
| Nghe nhạc | Lossless; FLAC; AAC; MP3 | Lossless; FLAC; AAC; MP3 | |||
| Thông tin khác | Thiết kế | Nguyên khối | Nguyên khối | ||
| Chất liệu | Nhôm nguyên khối | Mặt lưng kính | |||
| Kích thước, khối lượng | Cao 163,4 mm - Rộng 78,0 mm - Dày 8,75 mm - Trọng Lượng 231 gram | Dài 147.6 mm - Ngang 71.6 mm - Dày 7.8 mm - Nặng 170 g | |||
| Thời điểm ra mắt | 09/2025 | 09/2024 | |||
| Bộ nhớ | |||||
| Chọn trạng thái | |||||
| Chọn nguồn gốc | |||||
| Mạng | |||||
| Bảo hành | |||||
| Giá tại | |||||
| Chọn bản sim | |||||
| Chọn tình trạng | |||||
| Tình trạng Pin | |||||
| Chọn dịch vụ | |||||