| Thông số tổng quan | ||||
| Hình ảnh | iPhone 18 Pro Max |
|
||
| Giá | 41.999.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Sẵn màu Đỏ, Xanh Giá Sale đến hết 30/11 Mua Sạc nhanh 20w chỉ 299k Mua cường lực siêu cấp chỉ 299k Giảm tới 500k khi lên đời (Xem chi tiết) Duy nhất tại 54 Trần Đăng Ninh, Cầu Giấy Hướng dẫn Nhận biết và phân biệt các loại iPhone |
|||
| Màn hình | Công nghệ màn hình | OLED | ||
| Độ phân giải | Màn hình Super Retina XDR 2868x1320 | |||
| Màn hình rộng | 6.9\" - Tần số quét 120 Hz | |||
| Độ sáng tối đa | 3000 nits | |||
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Ceramic Shield | |||
| Camera sau | Độ phân giải | Hệ thống camera 48MP Pro Fusion 48MP Fusion Main với khẩu độ thay đổi 48MP Fusion Ultra Wide 48MP Fusion Telephoto | ||
| Quay phim |
HD 720p@30fps |
|||
| Đèn Flash | Có | |||
| Tính năng |
Ảnh Raw |
|||
| Camera trước | Độ phân giải | 18 MP | ||
| Tính năng |
Chạm để thu phóng và xoay Center Stage cho ảnh Quay video cực ổn định Ghi Hình Kép Center Stage cho cuộc gọi video |
|||
| Hệ điều hành & CPU | Hệ điều hành | iOS 26 | ||
| Chip xử lý (CPU) | Chip A20 Pro 6 nhân | |||
| Tốc độ CPU | Hãng không công bố | |||
| Chip đồ họa (GPU) | GPU 7 lõi với Neural Accelerators, Bộ Đôi Neural Engine 16 lõi | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | RAM | 12 GB | ||
| Bộ nhớ trong | 256GB, 512GB, 1TB, 2TB | |||
| Bộ nhớ còn lại (khả dụng) | Tùy phiên bản | |||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | |||
| Kết nối | Mạng di động | Hỗ trợ 5G | ||
| SIM | SIM kép (nano-SIM và eSIM) hoặc Hỗ trợ hai eSIM | |||
| Wifi |
Wifi 7 |
|||
| GPS |
QZSS NavIC iBeacon GPS GLONASS GALILEO BEIDOU |
|||
| Bluetooth |
Có |
|||
| Cổng kết nối/sạc | USB-C Hỗ trợ USB 3 cho tốc độ truyền tải nhanh hơn đến 20x | |||
| Jack tai nghe | Type-C | |||
| Kết nối khác | NFC | |||
| Pin & Sạc | Dung lượng pin | Thời gian xem video lên đến 43 giờ | ||
| Loại pin | Li-Ion | |||
| Hỗ trợ sạc tối đa | 30 W | |||
| Công nghệ pin |
Tiết kiệm pin |
|||
| Tiện ích | Bảo mật nâng cao |
Mở khoá khuôn mặt Face ID |
||
| Kháng nước, bụi |
Đạt mức IP68 (chống nước ở độ sâu tối đa 6 mét trong vòng tối đa 30 phút) theo tiêu chuẩn IEC 60529 |
|||
| Ghi âm | Có (microphone chuyên dụng chống ồn) | |||
| Xem phim | H.264(MPEG4-AVC) | |||
| Nghe nhạc | Lossless; FLAC; AAC; MP3 | |||
| Thông tin khác | Thiết kế | Nguyên khối | ||
| Chất liệu | Nhôm nguyên khối | |||
| Kích thước, khối lượng | Cao 163,4 mm - Rộng 78,0 mm - Dày 8,75 mm - Trọng Lượng 249 gram | |||
| Thời điểm ra mắt | 09/2026 | |||
| Bộ nhớ | ||||
| Chọn trạng thái | ||||
| Chọn nguồn gốc | ||||
| Mạng | ||||
| Bảo hành | ||||
| Giá tại | ||||
| Chọn bản sim | ||||
| Chọn tình trạng | ||||
| Tình trạng Pin | ||||
| Chọn dịch vụ | ||||