| Thông số tổng quan | ||||
| Hình ảnh | iPhone Air |
|
||
| Giá | 26.090.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Giá Sale đến hết 30/11 Tặng ốp lưng (cho đến khi hết) Mua Sạc nhanh 20w chỉ 299k Mua cường lực Kingkong chỉ 150k Giảm tới 500k khi lên đời (Xem chi tiết) Duy nhất tại 54 Trần Đăng Ninh, Cầu Giấy Hướng dẫn Nhận biết và phân biệt các loại iPhone |
|||
| Màn hình | Công nghệ màn hình | OLED | ||
| Độ phân giải | Màn hình Super Retina XDR 2736x1260 | |||
| Màn hình rộng | 6.5\" - Tần số quét 120 Hz | |||
| Độ sáng tối đa | 3000 nit (HDR) | |||
| Mặt kính cảm ứng | Lớp phủ kháng dầu chống in dấu vân tay | |||
| Camera sau | Độ phân giải | Hệ thống camera 48MP Fusion 48MP Fusion Main | ||
| Quay phim |
Quay video 4K Dolby Vision ở tốc độ 24 fps, 25 fps, 30 fps hoặc 60 fps |
|||
| Đèn Flash | Có | |||
| Tính năng |
Fusion 48MP: 26 mm, khẩu độ ƒ/1.6, chống rung quang học, Hybrid Focus Pixels, ảnh có độ phân giải siêu cao (24MP và 48MP) |
|||
| Camera trước | Độ phân giải | 18MP | ||
| Tính năng |
Khẩu độ ƒ/1.9 |
|||
| Hệ điều hành & CPU | Hệ điều hành | IOS 26 | ||
| Chip xử lý (CPU) | Chip A19 Pro CPU 6 lõi với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện | |||
| Tốc độ CPU | CPU 6 lõi mới với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện | |||
| Chip đồ họa (GPU) | GPU 5 lõi với Neural Accelerator, Neural Engine 16 lõi | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | RAM | 12 GB | ||
| Bộ nhớ trong | 256GB, 512GB, 1TB | |||
| Bộ nhớ còn lại (khả dụng) | Tùy phiên bản | |||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | |||
| Kết nối | Mạng di động | 5G | ||
| SIM | SIM kép (nano-SIM và eSIM) hoặc Hỗ trợ hai eSIM | |||
| Wifi |
Wi‑Fi 6 (802.11ax) với 2x2 MIMO |
|||
| GPS |
GPS, GLONASS, Galileo, QZSS, BeiDou và NavIC |
|||
| Bluetooth |
5.3 |
|||
| Cổng kết nối/sạc | USB 2 (lên đến 480Mb/giây) | |||
| Jack tai nghe | USB-C | |||
| Kết nối khác | Có | |||
| Pin & Sạc | Dung lượng pin | Lên đến 27 giờ | ||
| Loại pin | lithium-ion | |||
| Hỗ trợ sạc tối đa | 30w | |||
| Công nghệ pin |
Hỗ trợ sạc nhanh |
|||
| Tiện ích | Bảo mật nâng cao |
Face ID |
||
| Kháng nước, bụi |
IP68 |
|||
| Ghi âm | Có | |||
| Xem phim | Có | |||
| Nghe nhạc | Có | |||
| Thông tin khác | Thiết kế | Nguyên khối | ||
| Chất liệu | Khung titan | |||
| Kích thước, khối lượng | Cao 156,2 mm - Rộng 74,7 mm - Dày 5,64 mm - Trọng Lượng 165 gram | |||
| Thời điểm ra mắt | 9/2025 | |||
| Bộ nhớ | ||||
| Chọn trạng thái | ||||
| Chọn nguồn gốc | ||||
| Mạng | ||||
| Bảo hành | ||||
| Giá tại | ||||
| Chọn bản sim | ||||
| Chọn tình trạng | ||||
| Tình trạng Pin | ||||
| Chọn dịch vụ | ||||