| Thông số tổng quan | ||||
| Hình ảnh | Nokia King Max 2022 |
|
||
| Giá | ||||
| Khuyến mại |
Tin đồn |
|||
| Màn hình | Công nghệ màn hình | |||
| Độ phân giải | ||||
| Màn hình rộng | ||||
| Độ sáng tối đa | ||||
| Mặt kính cảm ứng | ||||
| Camera sau | Độ phân giải | |||
| Quay phim | ||||
| Đèn Flash | ||||
| Tính năng | ||||
| Camera trước | Độ phân giải | |||
| Tính năng | ||||
| Hệ điều hành & CPU | Hệ điều hành | |||
| Chip xử lý (CPU) | ||||
| Tốc độ CPU | ||||
| Chip đồ họa (GPU) | ||||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | RAM | |||
| Bộ nhớ trong | ||||
| Bộ nhớ còn lại (khả dụng) | ||||
| Thẻ nhớ ngoài | ||||
| Kết nối | Mạng di động | |||
| SIM | ||||
| Wifi | ||||
| GPS | ||||
| Bluetooth | ||||
| Cổng kết nối/sạc | ||||
| Jack tai nghe | ||||
| Kết nối khác | ||||
| Pin & Sạc | Dung lượng pin | |||
| Loại pin | ||||
| Hỗ trợ sạc tối đa | ||||
| Công nghệ pin | ||||
| Tiện ích | Bảo mật nâng cao | |||
| Kháng nước, bụi | ||||
| Ghi âm | ||||
| Xem phim | ||||
| Nghe nhạc | ||||
| Thông tin khác | Thiết kế | |||
| Chất liệu | ||||
| Kích thước, khối lượng | ||||
| Thời điểm ra mắt | ||||
| Bộ nhớ | ||||
| Chọn trạng thái | ||||
| Chọn nguồn gốc | ||||
| Mạng | ||||
| Bảo hành | ||||
| Giá tại | ||||
| Chọn bản sim | ||||
| Chọn tình trạng | ||||
| Tình trạng Pin | ||||