| Thông số tổng quan | ||||
| Hình ảnh | Xiaomi Redmi 10 Power |
|
||
| Giá | ||||
| Khuyến mại |
TIN ĐỒN |
|||
| Màn hình | Công nghệ màn hình | Đang cập nhật | ||
| Độ phân giải | Đang cập nhật | |||
| Màn hình rộng | Đang cập nhật | |||
| Độ sáng tối đa | ||||
| Mặt kính cảm ứng | Đang cập nhật | |||
| Camera sau | Độ phân giải | Đang cập nhật | ||
| Quay phim |
Đang cập nhật |
|||
| Đèn Flash | Đang cập nhật | |||
| Tính năng |
Đang cập nhật |
|||
| Camera trước | Độ phân giải | Đang cập nhật | ||
| Tính năng |
Đang cập nhật |
|||
| Hệ điều hành & CPU | Hệ điều hành | Android 11 | ||
| Chip xử lý (CPU) | MediaTek Helio G88 8 nhân | |||
| Tốc độ CPU | Đang cập nhật | |||
| Chip đồ họa (GPU) | Đang cập nhật | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | RAM | 4 GB | ||
| Bộ nhớ trong | 64 GB | |||
| Bộ nhớ còn lại (khả dụng) | Đang cập nhật | |||
| Thẻ nhớ ngoài | Đang cập nhật | |||
| Kết nối | Mạng di động | Hỗ trợ 4G | ||
| SIM | Đang cập nhật | |||
| Wifi |
Đang cập nhật |
|||
| GPS |
Đang cập nhật |
|||
| Bluetooth |
Đang cập nhật |
|||
| Cổng kết nối/sạc | Đang cập nhật | |||
| Jack tai nghe | Đang cập nhật | |||
| Kết nối khác | Đang cập nhật | |||
| Pin & Sạc | Dung lượng pin | 5000 mAh | ||
| Loại pin | Đang cập nhật | |||
| Hỗ trợ sạc tối đa | ||||
| Công nghệ pin |
Đang cập nhật |
|||
| Tiện ích | Bảo mật nâng cao |
Đang cập nhật |
||
| Kháng nước, bụi |
Đang cập nhật |
|||
| Ghi âm | Đang cập nhật | |||
| Xem phim | Đang cập nhật | |||
| Nghe nhạc | Đang cập nhật | |||
| Thông tin khác | Thiết kế | Đang cập nhật | ||
| Chất liệu | Đang cập nhật | |||
| Kích thước, khối lượng | Đang cập nhật | |||
| Thời điểm ra mắt | Đang cập nhật | |||
| Bộ nhớ | ||||
| Chọn trạng thái | ||||
| Chọn nguồn gốc | ||||
| Mạng | ||||
| Bảo hành | ||||
| Giá tại | ||||
| Chọn bản sim | ||||
| Chọn tình trạng | ||||
| Tình trạng Pin | ||||