| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Nokia G21 | Nokia King Max 2022 |
|
||
| Giá | |||||
| Khuyến mại |
Hàng sắp về |
Tin đồn |
|||
| Màn hình | Công nghệ màn hình | TFT LCD | |||
| Độ phân giải | HD+ (720 x 1600 Pixels) | ||||
| Màn hình rộng | 6.5\" - Tần số quét 90 Hz | ||||
| Độ sáng tối đa | |||||
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Panda | ||||
| Camera sau | Độ phân giải | Chính 50 MP & Phụ 2 MP, 2 MP | |||
| Quay phim |
FullHD 1080p@30fps HD 720p@30fps |
||||
| Đèn Flash | Có | ||||
| Tính năng |
Ban đêm (Night Mode) HDR Làm đẹp Siêu cận (Macro) Toàn cảnh (Panorama) Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Xóa phông |
||||
| Camera trước | Độ phân giải | 8 MP | |||
| Tính năng |
Chụp đêm Làm đẹp Xóa phông |
||||
| Hệ điều hành & CPU | Hệ điều hành | Android 11 | |||
| Chip xử lý (CPU) | Unisoc T606 8 nhân | ||||
| Tốc độ CPU | 1.6 GHz | ||||
| Chip đồ họa (GPU) | Mali-G57 | ||||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | RAM | 4 GB | |||
| Bộ nhớ trong | 128 GB | ||||
| Bộ nhớ còn lại (khả dụng) | 115 GB | ||||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB | ||||
| Kết nối | Mạng di động | Hỗ trợ 4G | |||
| SIM | 2 Nano SIM | ||||
| Wifi |
Dual-band (2.4 GHz/5 GHz) Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac |
||||
| GPS | GALILEO, GLONASS, GPS | ||||
| Bluetooth | v5.0 | ||||
| Cổng kết nối/sạc | Type-C | ||||
| Jack tai nghe | 3.5 mm | ||||
| Kết nối khác | NFC, OTG | ||||
| Pin & Sạc | Dung lượng pin | 5050 mAh | |||
| Loại pin | Li-Ion | ||||
| Hỗ trợ sạc tối đa | |||||
| Công nghệ pin |
Sạc pin nhanh |
||||
| Tiện ích | Bảo mật nâng cao |
Mở khoá khuôn mặt Mở khoá vân tay cạnh viền |
|||
| Kháng nước, bụi |
Ghi âm cuộc gọi Hỗ trợ ứng dụng ghi âm |
||||
| Ghi âm | Có | ||||
| Xem phim | Có | ||||
| Nghe nhạc | Có | ||||
| Thông tin khác | Thiết kế | Nguyên khối | |||
| Chất liệu | Khung kim loại & Mặt lưng nhựa | ||||
| Kích thước, khối lượng | Dài 164.6 mm - Ngang 75.9 mm - Dày 8.5 mm | ||||
| Thời điểm ra mắt | 03/2022 | ||||
| Bộ nhớ | |||||
| Chọn trạng thái | |||||
| Chọn nguồn gốc | |||||
| Mạng | |||||
| Bảo hành | |||||
| Giá tại | |||||
| Chọn bản sim | |||||
| Chọn tình trạng | |||||
| Tình trạng Pin | |||||